通信协定[tōng xìn xié dìng] [通 信 协 定]Lưu từKhácgiao thức truyền thôngChữ trong từ通tōngđi qua信xìnthư协xiéhợp tác定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通讯协定tōng xùn xié dìnggiao thức truyền thông