通信密度[tōng xìn mì dù] [通 信 密 度]Lưu từKhácmật độ thông tin liên lạcChữ trong từ通tōngđi qua信xìnthư密mìbí mật度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thườngXem thêm (3)