通信量[tōng xìn liàng] [通 信 量]Lưu từKháckhối lượng thông tin liên lạcChữ trong từ通tōngđi qua信xìnthư量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thườngXem thêm (3)