通用性[tōng yòng xìng] [通 用 性]Lưu từKháctính phổ quátChữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua个性gè xìngHSK 3cá tính通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)