通用拼音[tōng yòng pīn yīn] [通 用 拼 音]Lưu từKháchệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003Chữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng拼pīnchắp vá音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)