通用电器[tōng yòng diàn qì] [通 用 电 器]Lưu từKhácGeneral Electric (GE)Chữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng电diànsét器qìthiết bịTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:通用电气tōng yòng diàn qìGeneral Electric (GE)