通用电气[tōng yòng diàn qì] [通 用 电 气]Lưu từKhácGeneral Electric (GE)Chữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng电diànsét气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường力气lì qiHSK 4sức lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通用电器tōng yòng diàn qìGeneral Electric (GE)