通缉令
[tōng jī lìng] [通 缉 令]
lệnh bắt giữ; thông báo truy nã; áp phích truy nã
公安局在网上公开发布了通缉令。
gōng ān jú zài wǎng shàng gōng kāi fā bù le tōng jī lìng.Cục Công an đã công khai đăng lệnh truy nã trên mạng.
[tōng jī lìng] [通 缉 令]
lệnh bắt giữ; thông báo truy nã; áp phích truy nã
公安局在网上公开发布了通缉令。
gōng ān jú zài wǎng shàng gōng kāi fā bù le tōng jī lìng.Cục Công an đã công khai đăng lệnh truy nã trên mạng.