通讯卫星[tōng xùn wèi xīng] [通 讯 卫 星]Lưu từKhácvệ tinh thông tinChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi卫wèibảo vệ星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)