通讯社[tōng xùn shè] [通 讯 社]Lưu từKháchãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)Chữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ ghép:彭博通讯社péng bó tōng xùn shèBloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệuTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báo通红tōng hóngHSK 6rất đỏXem thêm (3)