通霄镇[tōng xiāo zhèn] [通 霄 镇]Lưu từKháctrấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ通tōngđi qua霄xiāobầu trời镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)