通风管[tōng fēng guǎn] [通 风 管]Lưu từKhácống thông gióChữ trong từ通tōngđi qua风fēnggió管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dùXem thêm (3)