造型气球[zào xíng qì qiú] [造 型 气 球]Lưu từKhácnghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bayChữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn气qìkhí球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới足球zú qiúHSK 3quả bóng đá造成zào chéngHSK 3gây raXem thêm (3)