造物主[zào wù zhǔ] [造 物 主]Lưu từKhácĐấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng ĐếChữ trong từ造zàolàm物wù(hình thức kết hợp) vật主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ造反zào fǎnHSK 6nổi loạnXem thêm (3)