造福万民[zào fú wàn mín] [造 福 万 民]Lưu từKhácmang lại lợi ích cho hàng vạn ngườiChữ trong từ造zàolàm福fúphúc万wànmười nghìn民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân造成zào chéngHSK 3gây ra居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư造型zào xíngHSK 4tạo mẫu国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phốXem thêm (3)