造谣生事[zào yáo shēng shì] [造 谣 生 事]Lưu từKháctung tin đồn và gây rốiChữ trong từ造zàolàm谣yáodân ca生shēngđược sinh事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc造成zào chéngHSK 3gây ra办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)造型zào xíngHSK 4tạo mẫu启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)