逻辑演算[luó ji yǎn suàn] [逻 辑 演 算]Lưu từKháctính toán logicChữ trong từ逻luótuần tra辑jíthu thập演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)算suàncoi nhưTừ cùng chữ:打算dǎ suànHSK 2dự định计算jì suànHSK 3đếm总算zǒng suànHSK 5cuối cùng逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)合算hé suànHSK 6đáng giá就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi结算jié suànHSK 6thanh toán运算yùn suànHSK 6thực hiện phép tính不算bù suànHSK 7không tínhXem thêm (3)