逼上梁山
[bī shàng liáng shān] [逼 上 梁 山]
bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng
[bī shàng liáng shān] [逼 上 梁 山]
bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng