遐迩皆知[xiá ěr jiē zhī] [遐 迩 皆 知]Lưu từKhácnổi tiếng gần xa (thành ngữ)Chữ trong từ遐xiáxa xôi迩ěrgần đây皆jiētất cả知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thức可想而知kě xiǎng ér zhīHSK 8rõ ràng rằng...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:远近皆知yuǎn jìn jiē zhīnổi tiếng gần xa (thành ngữ)