远近皆知[yuǎn jìn jiē zhī] [远 近 皆 知]Lưu từKhácnổi tiếng gần xa (thành ngữ)Chữ trong từ远yuǎnxa近jìngần皆jiētất cả知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:遐迩皆知xiá ěr jiē zhīnổi tiếng gần xa (thành ngữ)