道德认识[dào dé rèn shi] [道 德 认 识]Lưu từKhácnhận thức đạo đức; ý thức đạo đứcChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn德déĐức认rènnhận ra识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thức道德dào déHSK 5đức hạnh道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗiXem thêm (3)