道德败坏[dào dé bài huài] [道 德 败 坏]Lưu từKhácthói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đứcChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn德déĐức败bàiđánh bại坏huàixấuTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy道德dào déHSK 5đức hạnh败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏngXem thêm (3)