道路工程[dào lù gōng chéng] [道 路 工 程]Lưu từKhácxây dựng đườngChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật道德dào déHSK 5đức hạnh启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)