遗传工程[yí chuán gōng chéng] [遗 传 工 程]Lưu từKháckỹ thuật di truyềnChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại传chuántruyền đạt工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình遗失yí shīHSK 6mấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基因工程jī yīn gōng chéngkỹ thuật di truyền