遭罪[zāo zuì] [遭 罪]Lưu từKhácchịu khổ; chịu đựngChữ trong từ遭zāogặp tình cờ (thường là điều không may)罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội遭到zāo dàoHSK 6bị遭受zāo shòuHSK 6chịu遭遇zāo yùHSK 6gặp phải得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng遭殃zāo yāngHSK 9chịu tai ươngTừ cận nghĩa:吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ受苦shòu kǔHSK 9chịu khổ吃苦头chī kǔ touchịu khổ