吃苦头[chī kǔ tou] [NGẬT 苦 头]Lưu từKhácchịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắtChữ trong từ吃chīNGẬTăn苦kǔđắng头tóuđầuTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ受苦shòu kǔHSK 9chịu khổ遭罪zāo zuìchịu khổ