邮政信箱[yóu zhèng xìn xiāng] [邮 政 信 箱]Lưu từKháchộp thư bưu điệnChữ trong từ邮yóubưu điện政zhèngthuộc về chính trị信xìnthư箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮件yóu jiànHSK 3thư từ邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh邮局yóu júHSK 4bưu điện信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Xem thêm (2)