部落客[bù luò kè] [部 落 客]Lưu từKhácblogger (Đài Loan)Chữ trong từ部bùbộ落luòrơi hoặc rụng客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc部分bù fenHSK 2phần顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng部长bù zhǎngHSK 3người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)部门bù ménHSK 3phòng乘客chéng kèHSK 5hành kháchXem thêm (3)