酉牌时分[yǒu pái shí fēn] [酉 牌 时 分]Lưu từKhác5-7 chiềuChữ trong từ酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…牌páiquân mạt chược时shígiờ分fēnphútTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học比分bǐ fēnHSK 4tỷ số过分guò fènHSK 4quá mứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酉时yǒu shí5-7 chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)