配方法[pèi fāng fǎ] [配 方 法]Lưu từKhácphương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)Chữ trong từ配pèikết hợp方fāngvuông法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp配合pèi héHSK 3phù hợp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)