配送者[pèi sòng zhě] [配 送 者]Lưu từKhácnhà phân phốiChữ trong từ配pèikết hợp送sònggửi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:软体配送者ruǎn tǐ pèi sòng zhěnhà phân phối phần mềmTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả配合pèi héHSK 3phù hợp志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中盘商zhōng pán shāngnhà phân phối分销商fēn xiāo shāngnhà phân phối