采暖
[cǎi nuǎn] [采 暖]
sưởi ấm
温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp采取cǎi qǔHSK 3áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)采用cǎi yòngHSK 3áp dụng采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)保暖bǎo nuǎnHSK 7giữ ấm采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ