采访记者[cǎi fǎng jì zhě] [采 访 记 者]Lưu từKhácphóng viên điều traChữ trong từ采cǎihái访fǎng(dạng kết hợp) thăm记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả采取cǎi qǔHSK 3áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)采用cǎi yòngHSK 3áp dụng志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)