重力场[zhòng lì chǎng] [重 力 场]Lưu từKháctrường hấp dẫnChữ trong từ重zhòngnặng力lìsức mạnh场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay重要zhòng yàoHSK 1quan trọng广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引力场yǐn lì chǎngtrường hấp dẫn