重办[zhòng bàn] [重 办]Lưu từKháctrừng phạt nghiêm khắcChữ trong từ重zhòngnặng办bànlàmTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严惩yán chéngtrừng phạt nghiêm khắc重惩zhòng chéngtrừng phạt nghiêm khắc严惩不贷yán chéng bù dàitrừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)