重惩[zhòng chéng] [重 惩]Lưu từKháctrừng phạt nghiêm khắcChữ trong từ重zhòngnặng惩chéngtrừng phạtTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严惩yán chéngtrừng phạt nghiêm khắc重办zhòng bàntrừng phạt nghiêm khắc严惩不贷yán chéng bù dàitrừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)