重命名[chóng mìng míng] [重 命 名]Lưu từKhác(tin học) đổi tênChữ trong từ重zhòngnặng命mìngsinh mệnh名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng重要zhòng yàoHSK 1quan trọng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)Xem thêm (3)