重孙[chóng sūn] [重 孙]Lưu từKhácchắt traiChữ trong từ重zhòngnặng孙sūncháu traiTừ ghép:承重孙chéng zhòng sūncháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)重孙女chóng sūn nǚchắt gái重孙子chóng sūn zichắt traiTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重孙子chóng sūn zichắt trai