重新造林[chóng xīn zào lín] [重 新 造 林]Lưu từKháctrồng rừng lạiChữ trong từ重zhòngnặng新xīnmới造zàolàm林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)