重活化剂[zhòng huó huà jì] [重 活 化 剂]Lưu từKhácchất hoạt hóa lạiChữ trong từ重zhòngnặng活huósống化huàlàm thành剂jìliềuTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh重建chóng jiànHSK 6tái thiếtXem thêm (3)