重磅炸弹[zhòng bàng zhà dàn] [重 磅 炸 弹]Lưu từKhác(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)Chữ trong từ重zhòngnặng磅bàngcân (dụng cụ để cân)炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bomXem thêm (3)