重负
[zhòng fù] [重 负]
gánh nặng; nhiệm vụ nặng nề (cũng chỉ thuế khóa)
您的意思是,若基层能分流慢病管理,大医院就不会如此不堪重负?
nín de yì sī shì, ruò jī céng néng fēn liú màn bìng guǎn lǐ, dà yī yuàn jiù bú huì rú cǐ bù kān zhòng fù?Ý thầy là, nếu tuyến cơ sở có thể phân lưu quản lý bệnh mãn tính, bệnh viện lớn sẽ không bị quá tải đến mức này?
Trong bài: Chính sách dân số già hóa · 归根结底面对巨额债务,他的家庭生活不堪重负。
miàn duì jù é zhài wù, tā de jiā tíng shēng huó bù kān zhòng fù.Đối mặt với khoản nợ khổng lồ, cuộc sống gia đình anh ấy không thể gánh nổi.