重起炉灶[chóng qǐ lú zào] [重 起 炉 灶]Lưu từKhácbắt đầu lại từ đầu (thành ngữ)Chữ trong từ重zhòngnặng起qǐdậy炉lúbếp灶zàobếp lòTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)