重量单位[zhòng liàng dān wèi] [重 量 单 位]Lưu từKhácđơn vị trọng lượngChữ trong từ重zhòngnặng量liángđo单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng各位gè wèiHSK 3mọi người重大zhòng dàHSK 3lớnXem thêm (3)