重量轻质[zhòng liàng qīng zhì] [重 量 轻 质]Lưu từKháccoi trọng lượng hơn chất lượngChữ trong từ重zhòngnặng量liángđo轻qīngnhẹ质zhìtính cáchTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)