野生植物
[yě shēng zhí wù] [野 生 植 物]
thực vật hoang dã
人类驯化野生植物的历史非常悠久。
rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.
[yě shēng zhí wù] [野 生 植 物]
thực vật hoang dã
人类驯化野生植物的历史非常悠久。
rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.