金本位[jīn běn wèi] [金 本 位]Lưu từKhácchế độ bản vị vàngChữ trong từ金jīnvàng本běnquyển位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…定位dìng wèiHSK 6định vịXem thêm (3)