鉴别【鑑別】
[jiàn bié] [鉴 别]
phân biệt; phân định
辨别事物的真伪或好坏
专家正在仔细鉴别这幅古画的真伪。
zhuān jiā zhèng zài zǐ xì jiàn bié zhè fú gǔ huà de zhēn wěi.Chuyên gia đang tỉ mỉ phân biệt thật giả của bức tranh cổ này.
sự phân biệt; sự giám định
辨别真伪好坏的行为或能力
他对古董鉴别有很深的研究。
tā duì gǔ dǒng jiàn bié yǒu hěn shēn de yán jiū.Ông ấy nghiên cứu rất sâu về việc giám định đồ cổ.