钓客[diào kè] [钓 客]Lưu từKhácngười câu cá; kẻ lừa đảo (tiếng lóng Internet)Chữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)好客hào kèHSK 7hiếu khách钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:钓鱼者diào yú zhěngười câu cá