钓鱼者
[diào yú zhě] [钓 鱼 者]
người câu cá
钓鱼者在鱼钩上挂上了精美的诱饵。
diào yú zhě zài yú gōu shàng guà shàng le jīng měi de yòu ěr.Người câu cá đã móc một con mồi tuyệt vời vào lưỡi câu.
[diào yú zhě] [钓 鱼 者]
người câu cá
钓鱼者在鱼钩上挂上了精美的诱饵。
diào yú zhě zài yú gōu shàng guà shàng le jīng měi de yòu ěr.Người câu cá đã móc một con mồi tuyệt vời vào lưỡi câu.